Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2806 coin có tổng vốn hóa thị trường là $383.73B và biến động giá trung bình là +0.80%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$465.27+0.41%+3.21%$680,284.51$987,578.661462.14
cheqd
cheqdCHEQ
$0.001265-1.05%-14.60%$812,619.74$109,399.25642.49M
Xaya
XayaCHI
$0.01137+0.35%-1.39%$664,328.28$058.42M
$88.66+1.87%+0.72%$664,708.63$137,876.837497.17
OSCAR
OSCAROSCAR
$0.0007536+17.66%+17.30%$673,580.48$7,828.95893.80M
$215.62+0.43%-3.10%$681,831.47$93,475.073162.15
$0.0003974+1.30%-2.33%$571,083.93$21,573.291.44B
Giao dịch
$131.7-9.52%-5.75%$669,298.71$446,832.075082.13
$0.001157+49.99%+42.55%$897,253.27$10,859.96775.73M
Shrub
ShrubSHRUB
$0.0006851-1.98%-1.62%$645,519.02$25,627.81942.18M
$0.0008983-4.02%-2.36%$567,072.44$0631.26M
$0.001691+63.31%-3.60%$638,956.51$0377.89M
$0.6826+0.36%-3.34%$641,066.38$51,984.4939187.80
$0.002594+20.29%-17.30%$693,999.49$1,813.56267.54M
$0.006777-0.40%-0.97%$650,578.54$096.00M
$12.68-3.17%-6.56%$640,470.31$145,863.3950526.02
$0.{5}1625+0.98%-14.36%$639,141.48$1.72393.40B
$113.76+1.82%-9.33%$514,521.65$149,689.074523.05
UXLINK
UXLINKUXLINK
$0.0006766+1.38%+2.04%$627,673.05$10,553.11927.74M
Giao dịch
$41.24--+71.83%$457,777.98$284.2711100.34
UniBot
UniBotUNIBOT
$0.6315+0.61%-7.07%$631,516.28$1,952.661000000.00
Giao dịch
$0.{9}9362-1.36%-8.93%$641,066.53$142,617.99684.75T
SALT
SALTSALT
$0.004976+1.68%-23.94%$597,127.33$0120.00M
TERMINUS
TERMINUSTERMINUS
$0.006193-0.55%-4.86%$619,283.59$37,140.69100.00M
$1,887.15+2.33%+8.52%$649,028.72$21,398.42343.92
$300.48-0.62%-0.33%$615,884.82$5,605.972049.70
$0.{4}7001-1.04%+3.99%$700,052.1$010.00B
$0.003943-4.26%-3.17%$611,579.29$0155.12M
KIRA
KIRAKEX
$0.002848+0.19%-0.87%$585,494.15$0205.57M
$116.87-1.97%+0.28%$602,199.82$108,396.525152.55
Mezo
MezoMEZO
$0.007043-1.43%-7.87%$605,606.83$709,438.1185.99M
Giao dịch
$0.001737-0.35%+0.04%$621,106.22$36,747.16357.51M
IDEX
IDEXIDEX
$0.0006471-2.91%-10.24%$647,130.29$215,123.941000.00M
Giao dịch
$71.2-1.56%+5.94%$638,721.01$37,671.338971.35
Flixxo
FlixxoFLIXX
$0.007000+1.27%+0.77%$590,245.68$084.32M
Swash
SwashSWASH
$0.0005904-0.15%-12.18%$587,466.2$628.21994.96M
$0.2015+3.30%-2.50%$602,895.7$02.99M
$511.61-2.42%-2.99%$588,753.56$1.24M1150.80
$0.0002464+0.52%-0.28%$575,378.52$51.232.34B
$0.0009846----$582,390.89$0591.50M
$60.19+1.38%+1.13%$578,407.18$587,860.939610.04
------------
$0.003517+1.31%+0.11%$581,228.77$63,634.84165.28M
$515.97+2.34%+1.24%$580,502.83$289,461.161125.08
$481.72-6.70%+8.31%$560,615.83$474,975.851163.79
$0.0001515---4.34%$570,944.3$03.77B
$0.02344-10.77%-27.75%$527,404.68$633,480.422.50M
$0.{4}1502-0.47%-4.17%$560,113.52$24,956.4737.30B
$26.03+2.02%+2.89%$578,293.35$179,026.7122212.82