Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2806 coin có tổng vốn hóa thị trường là $383.73B và biến động giá trung bình là +0.80%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.002033+4.10%+2.61%$2.03M$50,513.71000.00M
$0.02025-0.09%-1.17%$1.96M$191,888.996.97M
$191.96-0.21%-0.31%$1.98M$109,171.1510294.43
$0.01998-4.74%-4.74%$1.95M$79.09M97.61M
$0.{7}1276-1.38%-1.58%$1.93M$148.95151.43T
TokenFi
TokenFiTOKEN
$0.001806+7.08%+0.28%$1.81M$1.26M1.00B
$971.74+4.49%+18.62%$1.87M$3.45M1924.66
$0.002793+0.08%-3.05%$1.89M$372,723.85676.16M
Giao dịch
Botto
BottoBOTTO
$0.03769-2.29%-3.58%$1.74M$046.18M
Giao dịch
$0.002687-0.28%-4.38%$1.78M$10,788.65664.00M
$0.02077+0.19%-1.34%$1.83M$174,452.5388.21M
$323.52-1.90%-4.05%$1.81M$552,677.415599.33
XSwap
XSwapXSWAP
$0.006106+0.11%-0.05%$1.82M$1,033.4298.26M
Tarot
TarotTAROT
$0.02641+0.61%+0.16%$1.79M$490.867.70M
$0.004638+109.64%+166.11%$1.57M$392,350.1337.70M
$36.33-5.82%+13.94%$1.75M$868,747.8348220.54
$0.{8}1808-3.26%-8.78%$1.74M$0963.85T
$1,110.75-0.12%+4.71%$1.78M$112,047.521601.31
$372.02+0.53%+0.57%$1.74M$443,396.364680.81
$0.0006273-0.20%+19.49%$1.74M$02.78B
$0.003389-0.41%+1.45%$1.71M$772,229.04504.86M
Giao dịch
$0.0002924-4.14%+4.69%$1.68M$1.35M5.74B
elizaOS
elizaOSELIZAOS
$0.0001882-3.74%+8.69%$1.79M$1.34M9.49B
Giao dịch
$599.09+0.44%-6.31%$1.75M$527,097.172921.58
$85.57-2.17%-2.78%$1.71M$1.39M20020.47
$0.01141+5.13%-5.13%$1.69M$0148.08M
$0.02294+1.06%+0.60%$1.66M$30,555.7672.57M
$0.03015+1.79%+1.47%$1.67M$6,177.4155.44M
$0.002946-4.04%-5.24%$1.62M$9,893.98551.13M
$90.78-11.92%-12.00%$1.62M$1.17M17841.74
$0.0005967+1.75%-2.54%$1.65M$40.252.76B
Giao dịch
$0.0001880-0.62%-0.72%$1.65M$2,929.928.80B
Giao dịch
$0.{8}1716+0.54%+1.58%$1.65M$101,424.18960.42T
KiboShib
KiboShibKIBSHI
$0.{5}1643-4.52%+2.98%$1.64M$101,923.581000.00B
Tharwa
TharwaTRWA
$0.0002319-0.94%+0.04%$1.62M$67,328.127.00B
$488.01+0.96%-1.90%$1.64M$340,523.23350.41
$185.06+2.23%+0.51%$1.65M$287,177.178941.30
$271.64----$0$00.00
Giao dịch
$0.03886-4.01%+4.27%$1.60M$124,104.7641.29M
------------
Kujira
KujiraKUJI
$0.01334-6.78%-10.72%$1.63M$0122.35M
------------
$0.0003369-1.74%+8.86%$1.58M$47,206.634.69B
------------
POOH
POOHPOOH
$0.{8}3617-0.31%-5.28%$1.52M$0420.69T
Giao dịch
$114.34+2.28%+2.67%$1.54M$775,439.2513499.03
$0.07814+0.78%-4.47%$1.52M$68,381.8219.49M
$381.62+2.58%-0.03%$1.55M$100,406.094068.34
$0.001225+9.15%+42.18%$1.23M$27,996.67999.86M