Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2790 coin có tổng vốn hóa thị trường là $381.54B và biến động giá trung bình là +0.39%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.003221+1.61%+4.03%$3.14M$517,395.32974.95M
$0.07391-4.25%-2.64%$3.17M$58,820.7642.87M
Giao dịch
------------
Ren
RenREN
$0.003188-2.96%-4.64%$3.17M$8,846.49992.88M
Giao dịch
$159.43-4.05%-3.79%$3.09M$825,109.6419396.27
$0.0001234-1.40%-4.72%$3.11M$49,330.2625.19B
Giao dịch
$0.001122-1.85%+0.72%$3.10M$6,449.532.76B
$431.04+0.92%+2.76%$2.99M$361,200.646939.13
$0.0002933-4.45%-12.05%$2.93M$608.5110.00B
Giao dịch
$0.006472-1.47%+4.80%$3.08M$83,446476.56M
Giao dịch
$0.02026-1.10%-14.58%$3.04M$0.36150.00M
VOOI
VOOIVOOI
$0.008776-0.17%+1.03%$3.03M$455,063.81344.85M
Giao dịch
$0.2125-0.58%-7.57%$2.94M$104,405.9313.82M
Giao dịch
$0.01837-2.68%-6.75%$3.13M$27,198.81170.46M
$365.9-0.60%+0.16%$2.97M$1.03M8111.45
Gems
GemsGEMS
$0.004907-0.88%-0.16%$2.94M$159,481.08598.87M
Giao dịch
$0.003853-0.04%-6.92%$2.98M$4,999.08772.29M
SPECTRE AI
SPECTRE AISPECTRE
$0.2943-4.97%-8.55%$2.94M$6,292.149.99M
$60.43+4.90%+21.44%$3.19M$390,598.252788.46
$0.01833+1.25%-3.18%$2.94M$175,893.03160.46M
$236.58+0.56%-4.07%$2.85M$1.56M12036.51
$111.98-2.00%-9.34%$2.83M$1.23M25275.41
$0.002867+1.87%-1.40%$2.87M$926,510.32999.92M
$0.{6}6539+0.44%+0.36%$2.82M$04.32T
Giao dịch
$387.05-2.51%-9.06%$2.79M$574,971.027204.00
------------
$208.52+1.60%+3.94%$2.77M$1.50M13286.12
SWEAT
SWEATSWEAT
$0.0003025+26.79%+33.79%$2.56M$957,227.968.46B
Giao dịch
$0.001028+2.22%-43.61%$1.28M$398,070.921.24B
Giao dịch
$0.002744-2.64%-6.92%$2.74M$427,931.71000.00M
$147.8+0.77%-0.49%$2.66M$520,066.3618026.03
GAIB
GAIBGAIB
$0.01296-0.02%+2.36%$2.65M$277,381.83204.83M
Giao dịch
Kendu
KenduKENDU
$0.{5}2536-8.37%-8.83%$2.41M$13.73948.43B
$369.55-1.80%-2.96%$2.60M$207,504.467039.21
Suku
SukuSUKU
$0.003883-4.05%-3.67%$2.58M$15,291.65664.05M
GAMEE
GAMEEGMEE
$0.004320----$0$00.00
Giao dịch
NeuralAI
NeuralAINEURAL
$0.2509-5.67%-12.95%$2.51M$76,703.1710.00M
$0.03203-1.02%-7.76%$2.47M$122,780.6477.13M
Cratos
CratosCRTS
$0.{4}3879-2.68%-6.48%$2.48M$679,830.2463.88B
Giao dịch
$0.02984-0.46%-4.43%$2.61M$77,594.7987.58M
Giao dịch
$0.01059-2.26%-1.28%$2.53M$0238.67M
$0.{8}6027+1.21%+1.61%$2.54M$30,145.04420.68T
------------
Dent
DentDENT
$0.{4}2545-2.67%-4.87%$2.54M$602,394.1100.00B
Giao dịch
------------
$0.01627+1.12%-5.42%$2.63M$973,584.16161.68M
$0.002745-3.73%+29.19%$1.45M$0527.14M
$0.004082-1.37%-0.91%$2.63M$23,496.5645.11M
$0.2591-8.30%-11.55%$2.42M$1.05M9.34M