Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2793 coin có tổng vốn hóa thị trường là $410.84B và biến động giá trung bình là +18.50%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$2.62-9.27%-9.90%$456,789.44$575.72174214.12
$0.04515+0.24%-3.21%$453,935.95$80,069.9110.05M
Myria
MyriaMYRIA
$0.{4}1162-3.83%+30.20%$562,929.01$048.44B
Giao dịch
$0.{4}4978-7.81%-21.43%$607,085.86$245.4212.20B
Hemule
HemuleHEMULE
$0.0004575+0.32%+0.62%$448,307.32$0980.00M
$149.95-2.97%+0.24%$450,842.59$50,025.233006.53
$0.0007425-2.63%+10.86%$463,360.87$64,035.24624.04M
$269.92+3.86%+3.83%$441,912.28$1,467.841637.20
$0.01292--+7.65%$445,200.63$034.45M
$0.{8}2535-0.86%-5.91%$444,982.46$0175.55T
$367.5-1.20%+0.02%$477,097.5$145.021298.22
$0.{9}6492-3.78%-1.45%$401,678.93$1,207.65618.73T
Giao dịch
$43.6-3.72%-3.13%$424,288.9$165,836.099731.95
$0.6105-2.59%-3.00%$433,492.76$1,992.23710113.00
Giao dịch
$263.17+1.95%+0.71%$413,356.32$71,367.51570.69
------------
$0.01141+9.32%+2.66%$430,354.16$242.0537.72M
Giao dịch
$19.18-0.57%-6.17%$431,640.24$217,430.0522506.55
$27.28-3.56%-10.96%$403,185.21$136,097.1414777.61
$0.0006215-0.22%-1.50%$428,132.42$150,352.33688.89M
Giao dịch
$0.004886--+9.08%$424,692.1$086.92M
Giao dịch
$39.17+2.03%+1.74%$409,566.7$2.4810456.13
$0.01316-15.38%-2.40%$424,833.07$6,081.6532.28M
Nitro
NitroNITRO
$0.{6}8990+13.67%+0.79%$377,596.72$80,853.83420.00B
$0.{5}4380-3.69%-5.53%$410,897.93$2,384.1993.81B
Baby Pepe
Baby PepeBABYPEPE
$0.{6}9040-2.75%-1.61%$380,292.88$0420.69B
NULS
NULSNULS
$0.003597+0.01%+0.01%$410,908.72$0114.25M
Giao dịch
$62.5-0.25%+1.12%$389,213.63$198,378.036227.00
$0.003547+1.15%+53.70%$373,738.09$383.15105.37M
Giao dịch
$37.42-2.73%-10.67%$388,032.43$144,347.7610369.77
Patriot
PatriotPATRIOT
$0.{4}4021+0.14%+0.13%$402,077.84$010.00B
$6.31-0.85%+2.59%$372,596.99$317,031.3359061.49
Trog
TrogTROG
$0.{6}9429+2.13%-0.71%$396,655.5$0420.69B
$186.88-6.97%-5.13%$372,781.69$282.451994.77
$0.0005800-0.29%+2.72%$395,330.58$0681.56M
END
ENDEND
$0.003019+0.67%-1.45%$393,044.94$0130.18M
Fuse
FuseFUSE
$0.001783-0.53%-36.83%$392,050.49$61,502.09219.88M
Giao dịch
$8.92+3.90%-9.83%$396,027.98$98,804.8744393.87
$510.14-0.25%-5.27%$398,034.57$86,609.29780.25
$392.56+0.08%-3.18%$381,664.82$220,801.44972.26
$0.005646-4.97%-3.19%$467,115.01$082.73M
$0.006040-0.50%-1.08%$387,747.08$120,896.0164.20M
Giao dịch
$0.0009047+11.62%+12.94%$376,930.83$8,135.04416.65M
$85.58-1.35%-4.10%$376,674.76$12,896.674401.26
$0.0006219-0.00%-0.59%$385,434.73$68619.74M
$124.94-8.78%+4.23%$434,440.63$108,800.053477.26
$352.86-3.07%-1.39%$369,290.03$1,193.281046.56
Credefi
CredefiCREDI
$0.0005077-3.82%-2.40%$380,060.25$32,601.63748.57M
$18.52-1.76%-3.40%$383,030.71$542,921.0420679.65