Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Tiền điện tử thế chấp lại theo vốn hóa thị trường

Tiền điện tử thế chấp lại bao gồm 195 coin có tổng vốn hóa thị trường là $108.69B và biến động giá trung bình là +0.74%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.4209+3.40%-2.11%$204.64M$228,230.63486.16M
$2,186.96-0.21%-1.67%$194.45M$088912.19
$1,878.47+0.02%-1.78%$189.68M$751,690.97100973.00
$105.2-0.90%+2.36%$177.72M$164,191.941.69M
Giao dịch
$62,805.52-0.13%-3.59%$175.47M$02793.93
$2,055.96+0.07%-1.62%$163.31M$079432.60
$108.76-0.80%+2.42%$154.06M$194,575.911.42M
$1,867.08-0.22%-1.93%$153.41M$082164.90
$8.27+0.28%-1.17%$146.49M$53.2717.70M
$75.34-0.91%+2.09%$136.85M$156.86M1.82M
$6.48+0.60%+0.85%$128.40M$4.15M19.82M
$63,143.32-0.38%-2.66%$126.17M$599,713.161998.23
$0.01256+2.70%-3.53%$115.61M$13,152.129.21B
------------
$650.09+1.01%+2.67%$114.16M$0175607.50
$102.8-1.13%+1.90%$103.31M$1,160.691.00M
------------
$2,032.68+0.11%-1.81%$86.42M$11,746.8442514.75
$1.03---0.05%$81.46M$079.27M
$98.54-0.39%+0.82%$69.15M$49,560.43701713.00
$0.9893-1.58%-0.93%$62.22M$062.89M
$62,903.34-0.80%-3.26%$59.32M$53,661.91943.00
$0.02203-2.46%+1.52%$48.04M$02.18B
$0.02661-0.00%+0.04%$45.93M$01.73B
pufETH
pufETHPUFETH
$2,031.19-0.10%-1.72%$45.25M$286.4522278.05
$0.7367+0.52%-0.04%$40.08M$20,452.0154.41M
$0.01666-0.48%-6.76%$40.20M$45,372.662.41B
$39.54+0.32%-1.83%$36.67M$36.67M927460.50
$0.04827+2.55%-3.69%$34.95M$693,386.46724.15M
$1.21+0.03%+0.08%$34.63M$028.71M
$2,057.7+0.03%-2.24%$32.31M$015700.06
swETH
swETHSWETH
$2,120.47-0.16%-1.56%$24.64M$9,704.3211618.03
$0.7281+0.65%-0.00%$24.46M$6,604.1533.59M
$1,994.24-0.82%-2.60%$22.73M$011399.77
$200.72-0.53%+2.13%$22.96M$97,950.15114404.69
$50.09-0.84%-1.45%$20.24M$0404109.50
Giao dịch
$35.92-2.72%-7.63%$20.08M$8,309.19558983.44
$0.07460+1.22%-0.31%$19.77M$370,331.51265.02M
$63,170.27+0.14%-2.03%$19.66M$20,708.52311.19
$2,129.13-0.64%-2.03%$19.24M$09037.65
------------
$0.9993+0.03%-0.09%$18.31M$56,024.5818.32M
$1.11+0.02%+0.01%$17.25M$015.61M
$87.74-0.34%+0.58%$17.02M$85,888.44194032.48
Giao dịch
$2,299.44-0.94%-0.92%$16.08M$06991.71
$1.06-0.16%+0.63%$16.14M$015.30M
$63,283.33-0.54%-3.24%$16.02M$16,510.3253.07
$63,194.93-3.83%-3.04%$15.73M$0248.86