Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Tiền điện tử thế chấp lại theo vốn hóa thị trường

Tiền điện tử thế chấp lại bao gồm 191 coin có tổng vốn hóa thị trường là $108.74B và biến động giá trung bình là -0.29%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$1,917.31-0.13%+3.97%$18.14B$3.17M9.46M
Giao dịch
USDS
USDSUSDS
$0.9996-0.02%-0.02%$9.80B$182.06M9.81B
Giao dịch
$2,381.41+0.02%+3.87%$8.95B$1.75M3.76M
$65,233.63+0.61%+4.61%$7.60B$77.97M116499.20
Giao dịch
$2,067.47-2.57%+0.83%$6.96B$2.47M3.37M
------------
$65,074.7+0.47%+4.13%$4.24B$25.01M65216.23
$1,872.21-2.29%+0.93%$4.06B$1.22M2.17M
USDT0
USDT0USDT0
$0.9998+0.00%+0.13%$4.06B$5.95M4.06B
$2,063.27-2.53%+0.33%$3.57B$4.22M1.73M
Giao dịch
$0.9992-0.01%-0.01%$3.05B$12.02M3.05B
syrupUSDC
syrupUSDCsyrupUSDC
$1.18-0.01%+0.08%$1.58B$425,377.511.35B
$1.24-0.01%+0.05%$1.51B$2.85M1.22B
$0.3298+0.35%+1.11%$1.37B$522,986.64.17B
BFUSD
BFUSDBFUSD
$0.9987+0.00%+0.05%$1.22B$827,062.081.22B
------------
$1+0.18%+0.20%$1.10B$9.78M1.10B
$2,062.55-0.34%+2.89%$884.41M$0428794.06
$55.64-1.03%+2.92%$762.38M$17,209.4513.70M
------------
$99.03+0.04%+4.57%$774.27M$5.74M7.82M
$64,166.66-1.96%+0.19%$756.16M$10,337.4211784.26
$2,240.11-0.19%+3.90%$723.03M$210,666.93322767.03
$2,143.74-0.19%-2.15%$614.55M$1,017.39286669.10
syrupUSDT
syrupUSDTsyrupUSDT
$1.14+0.02%+0.11%$577.34M$0507.61M
$64,145.65-0.91%+0.76%$542.28M$08453.94
$0.006069+0.63%-2.90%$518.87M$085.49B
$0.9646+0.01%-0.02%$505.89M$0524.46M
$0.9997-0.12%+0.02%$465.94M$35,453.98466.07M
$2,057.88-2.14%+0.57%$445.80M$23,543.28216632.56
slisBNBx
slisBNBxslisBNBx
$599.53-1.31%+1.67%$440.77M$54.49M735191.75
tBTC
tBTCtBTC
$63,744.49-1.99%-0.06%$434.41M$8.86M6814.81
SolvBTC
SolvBTCSolvBTC
$63,943.04-1.73%+0.30%$415.13M$39,453.16492.24
$91.29-0.58%+3.58%$392.85M$704,250.884.30M
$1,301.9-1.99%+0.11%$377.94M$0290296.80
$0.9998-0.02%-0.03%$352.52M$4,814.9352.58M
------------
------------
$55.16+1.32%+2.44%$324.30M$40.83M5.88M
$1,989.42-2.61%+1.40%$282.78M$76,731142143.12
$63,684.28-1.78%+0.57%$245.06M$03848.04
GTBTC
GTBTCGTBTC
$65,296.31+0.18%+2.65%$225.15M$56,106.643448.08
$89.41-1.61%-3.35%$219.16M$13,019.492.45M
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$0.9991-0.03%+0.01%$214.35M$9.48M214.55M
$2,393.51-0.29%+3.51%$214.21M$089494.00
$0.4298-0.03%+0.84%$208.96M$1.12M486.16M
$0.1978-3.84%-3.66%$204.32M$3,778.381.03B
$0.02641-0.00%+0.07%$205.31M$07.77B