Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Stablecoin theo vốn hóa thị trường

Stablecoin bao gồm 162 coin có tổng vốn hóa thị trường là $309.88B và biến động giá trung bình là -0.21%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin là mt loi tin đin t đưc thiết kế vi mc tiêu gi giá tr n đnh, trái ngưc vi tính cht biến đng cao có th thy trong các loi tin đin t khác như Bitcoin hoc Ethereum. Đ đt đưc s n đnh này, giá tr ca stablecoin đưc neo vào mt ngun d tr tài sn, có th là tin fiat (như USD, Euro hoc yên Nht), hàng hóa (như vàng) hoc thm chí các loi tin đin t khác. Mc đích chính ca stablecoin là cung cp các li ích ca tin k thut s - chng hn như giao dch nhanh, bo mt và minh bch - mà không có biến đng giá đáng k liên quan đến tin đin t.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$1-0.24%-0.37%$27.76M$027.74M
$1.35+0.07%+0.28%$27.80M$87,323.8720.59M
$0.9961----$21.79M$021.88M
Giao dịch
sUSD
sUSDSUSD
$0.4995-0.04%-0.29%$21.78M$17,461.6943.60M
------------
$0.9993+0.04%+0.06%$18.31M$16,228.2818.32M
$1.11+0.01%+0.00%$17.09M$6,527.4215.47M
$1.05-0.34%-0.18%$16.10M$015.30M
GYEN
GYENGYEN
$0.005452+0.38%+4.85%$11.44M$17.222.10B
$0.9996-0.01%-0.00%$12.27M$10.32M12.27M
XSGD
XSGDXSGD
$0.7819-0.02%+0.15%$12.22M$155,772.0915.64M
USDH
USDHUSDH
$0.9948+0.13%+0.20%$9.81M$14,329.599.87M
USDM
USDMUSDM
$0.9930-0.52%-0.42%$9.56M$119,889.629.63M
$0.2236-39.38%-49.30%$4.77M$94.321.35M
$0.9967-0.15%-0.06%$7.95M$1.38M7.98M
$0.02620+0.01%+0.07%$7.19M$0274.54M
$0.7542+11.42%+0.71%$8.96M$118.211.88M
KGST
KGSTKGST
$0.01140+0.18%-0.05%$6.34M$1.85M555.94M
$0.9997+0.01%+0.04%$6.20M$06.20M
$0.9996+0.01%-0.01%$5.92M$657,104.985.92M
$1.23-0.67%+0.24%$5.02M$48,156.124.07M
$0.9867+0.19%-0.10%$4.80M$8.49M4.86M
$1.01+0.83%+1.23%$4.11M$04.08M
$1.13-0.09%-0.06%$3.79M$3.68M3.35M
$1+0.10%+0.10%$3.61M$03.60M
$0.3564+0.03%-3.57%$3.49M$454,900.159.80M
$0.9992-0.35%+0.15%$3.48M$03.48M
Djed
DjedDJED
$0.9834-1.96%-0.83%$3.24M$677.033.29M
$0.9997-0.00%-0.03%$3.16M$134,884.043.16M
$1.15-0.00%+0.13%$1.70M$612.451.48M
Giao dịch
$0.{4}1261----$2.19M$0173.86B
$0.1160---26.75%$1.99M$017.14M
Giao dịch
$0.05132---9.77%$1.87M$036.39M
Giao dịch
Vai
VaiVAI
$0.9975-0.02%-0.05%$1.78M$01.79M
$0.6134-0.40%+14.38%$1.70M$02.76M
$1.15+0.03%-0.32%$1.23M$10,428.661.07M
QCAD
QCADQCAD
$0.7176--+0.93%$1.19M$379.231.65M
$1.15-0.10%+0.14%$1.13M$0983181.75
IDRX
IDRXIDRX
$0.{4}5602-0.88%+0.29%$1.04M$8,595.8518.53B
$0.9980+0.01%+0.09%$627,688.4$1,351.11628954.60
$1+0.08%+0.17%$514,168.99$766,957.97514034.44
$1-0.04%-0.29%$280,989.8$2,494.76280943.22
$1+0.37%+0.06%$245,322.27$84.17245227.56
$1.15-2.00%+5.64%$223,201.6$0193796.00
$0.0002541-0.35%-2.10%$113,333.19$1.22446.01M
$0.002064-1.97%-6.87%$112,617.01$054.58M
------------
$0.007634-1.69%-1.91%$0$00.00
$1.15-0.02%+0.09%$0$00.00
$0.06116-0.31%+1.04%$0$00.00