Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Polygon theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Polygon bao gồm 509 coin có tổng vốn hóa thị trường là $61.88B và biến động giá trung bình là +13.96%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Hệ sinh thái Polygon bao gồm một tập hợp các công nghệ, nền tảng và giao thức được xây dựng trên blockchain Polygon. Polygon (trước đây là Matic Network) là giải pháp Layer 2 cho Ethereum, với mục tiêu chính là cung cấp một nền tảng để xây dựng và kết nối các mạng blockchain tương thích với Ethereum, từ đó cung cấp cho các nhà phát triển sự linh hoạt để triển khai ứng dụng phi tập trung trong một môi trường có khả năng mở rộng cao hơn. Polygon có khả năng xử lý giao dịch với tốc độ nhanh hơn đáng kể và chi phí thấp hơn so với mainnet của Ethereum.

Polygon sử dụng sidechain để giảm bớt một phần công việc tính toán từ chuỗi chính Ethereum. Phương pháp này kết hợp những điểm mạnh của Ethereum và các blockchain độc lập thành một hệ sinh thái liên kết, gắn kết với nhau. Polygon đã được biết đến rộng rãi nhờ các SDK (Bộ công cụ Phát triển Phần mềm) thân thiện với người dùng và phương pháp mô-đun của nó, cho phép nhà phát triển lựa chọn và tùy chỉnh các giải pháp về khả năng mở rộng phù hợp với nhu cầu của họ.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
SENSO
SENSOSENSO
$0.003160-2.26%+1.07%$222,062.26$71,735.4870.27M
$0.02827-1.33%-0.07%$218,976.02$07.75M
$0.0006667-6.42%+17.25%$226,672.44$60,723.12340.00M
------------
$0.003923--+3.98%$207,372.53$052.86M
GameSwift
GameSwiftGSWIFT
$0.0005768+0.85%+44.52%$208,090.98$0360.77M
Giao dịch
$0.02091+0.13%+0.17%$206,252.15$132,778.749.86M
Verse
VerseVERSE
$0.{5}3953+0.64%+4.83%$205,483$051.98B
$0.{5}8043+15.74%+22.18%$199,398.38$024.79B
$0.2396+4.06%-21.31%$175,422.74$0732248.44
Auto
AutoAUTO
$2.31+0.80%-1.25%$177,026.11$876666.94
$0.01784-3.88%-24.31%$179,343.36$1,458.2410.05M
$0.0007033+0.25%+6.40%$172,501.02$0245.28M
EARNM
EARNMEARNM
$0.{4}5268+2.09%-48.29%$171,354.11$03.25B
$0.001561-0.11%-2.83%$167,059.18$388.84107.03M
$0.03541-8.95%+1.68%$167,046.06$470.494.72M
$0.04103-0.47%-4.64%$164,932.52$10.984.02M
$0.0002935-6.88%+2.34%$164,172.8$54,267.16559.41M
$0.0003830+1.21%+7.77%$163,569.42$1,694.64427.07M
$0.001802+2.52%+23.62%$159,583.37$088.55M
$0.008123+1.00%-36.05%$155,512.03$99.4319.14M
$0.{4}1862-10.51%-6.35%$150,625.88$3,222.318.09B
$0.0006174-0.17%+0.60%$156,837.5$202.23254.03M
Kasta
KastaKASTA
$0.0002085--+8.90%$159,614.9$0765.44M
------------
RMRK
RMRKRMRK
$0.01643+1.29%-3.44%$149,326.7$09.09M
$0.002296---31.79%$130,226.69$056.72M
$0.{4}6707-27.32%-36.56%$117,370.71$28,620.991.75B
$0.{6}2570+1.79%+5.87%$144,452.78$0562.11B
$0.0001231-4.24%-27.19%$123,063.44$14.41000.00M
$0.004577+0.65%+4.16%$125,199.38$027.36M
Giao dịch
$0.002667-97.62%+8.57%$120,600.85$17.6545.22M
$0.0007778+0.61%-0.17%$117,967.19$0151.67M
$0.001445-6.63%-5.82%$128,999.05$089.25M
$0.0001182--+2.65%$116,214.84$0983.62M
REVV
REVVREVV
$0.{4}9539+0.41%+5.66%$113,582.48$01.19B
Giao dịch
$0.002080-0.02%-0.70%$108,334.11$052.09M
Oddz
OddzODDZ
$0.001055----$104,420.39$099.00M
Netvrk
NetvrkNETVR
$0.0009972+0.47%-4.27%$99,257.49$099.53M
$0.0002261-0.37%+0.17%$96,954.22$6,995.95428.76M
$0.004693+2.14%+10.47%$92,744.82$019.76M
$0.0002381-0.27%-6.58%$79,274.36$0333.00M
$0.{4}9863-0.70%+19.71%$77,726.39$1,426.28788.09M
Giao dịch
$0.0001702+8.75%+13.15%$83,553.27$0490.94M
Giao dịch
$0.001201-0.85%+2.10%$73,838.15$061.48M
Sylo
SyloSYLO
$0.{5}6179+31.96%+44.99%$61,784.33$2,699.8510.00B
Giao dịch
Govi
GoviGOVI
$0.001983-4.89%-85.80%$63,447.74$25,341.2432.00M
$0.{4}1906-4.73%-1.09%$62,581.06$03.28B
$0.{4}1238-0.10%-0.57%$61,022.28$04.93B