Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2787 coin có tổng vốn hóa thị trường là $383.79B và biến động giá trung bình là +0.64%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
Sylo
SyloSYLO
$0.{5}4617---7.47%$46,167.58$010.00B
Giao dịch
$0.{5}9322+4.30%+1.57%$45,941.69$04.93B
$0.04109----$45,993.09$01.12M
$0.{4}5756---0.23%$45,759.2$0795.00M
Giao dịch
$0.{4}4574-3.60%-11.72%$45,737.32$01000.00M
Giao dịch
$0.{4}3911-11.83%-31.80%$45,011.32$40,733.281.15B
$0.{4}1415-0.96%-11.45%$46,456.38$03.28B
$0.0001001+0.37%+10.04%$48,754.9$0487.22M
$0.001090-0.22%-4.78%$43,665.97$040.06M
Opium
OpiumOPIUM
$0.01031+1.64%+1.19%$42,922.69$21.574.16M
------------
$0.0008426--+0.03%$39,604.47$047.00M
$0.{10}9604+1.49%+0.86%$40,402.76$0420.69T
Seedworld
SeedworldSWORLD
$0.{5}6514-0.10%-0.69%$39,349.35$06.04B
$0.001264+1.31%+0.99%$39,597.83$031.32M
Rook
RookROOK
$0.06353+1.70%+1.41%$39,237.41$13.5617636.40
$17.36+1.62%-9.79%$39,360.65$1,065.62266.86
$0.{5}1940+1.27%+0.77%$38,807.22$1.6520.00B
$0.02805----$38,655.08$01.38M
$851.18-0.26%-4.10%$38,765.35$349,482.2145.54
$0.{10}9198+2.14%-0.14%$38,696.54$0420.69T
Bitune
BituneTUNE
$0.001246-4.08%-12.91%$39,000.35$31.331.30M
$87.15+0.21%+0.70%$38,206.87$87,768.25438.38
$66.19-3.00%-4.59%$37,663.02$103,376.2569.04
$14.78-0.69%-9.66%$37,225.03$558,400.212519.38
$6.22-2.07%-8.53%$36,747.19$288,257.665905.61
$21.78+1.10%+11.56%$36,578.47$126,732.541679.61
$0.{4}8991-3.31%-4.51%$35,656.36$41.3396.59M
Giao dịch
$0.{4}8703-3.88%-1.84%$35,944.4$0413.03M
$0.{5}5916+0.05%-3.33%$35,495.8$86.936.00B
Giao dịch
$0.0005430+1.51%+0.84%$35,127.88$3.8464.70M
MoonBag
MoonBag$MBAG
$0.{5}1184+1.25%-2.87%$34,970.69$029.55B
$0.0001215+1.58%+1.02%$34,865.95$0.93287.01M
Meme Ai
Meme AiMEMEAI
$0.{4}4784+0.01%+0.17%$34,833.02$14,427.13728.04M
------------
$317.35-11.10%-11.35%$34,177.78$759.48107.70
$0.{5}3902----$34,074.34$08.73B
$0.{4}1818---7.10%$32,456.99$01.78B
Valentine
ValentineVALENTINE
$0.{4}3307+11.81%+11.29%$33,065.7$01000.00M
$0.{4}3143---0.00%$33,328.41$01.06B
$14.46-6.75%-4.11%$33,101.94$935.132289.52
------------
Giao dịch
$131.09+2.89%+3.39%$31,319.07$567,272.03238.92
$0.002059+7.48%-59.27%$37,458.8$90.9318.19M
$225.64-0.15%-1.68%$30,453.57$103,451.26134.97
$0.{4}1324-1.43%-4.12%$30,567.19$02.31B
$0.0003851-14.92%-18.89%$34,966.04$090.79M
UNIT0
UNIT0UNIT0
$0.005789-1.12%-1.47%$29,518.52$9,035.575.10M
$98.01+0.72%-2.40%$29,855.01$0304.60
$317.32----$29,658.94$093.47