Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top DAO theo vốn hóa thị trường

DAO bao gồm 156 coin có tổng vốn hóa thị trường là $14.83B và biến động giá trung bình là -3.18%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Các t chc t tr phi tp trung (DAO) là các thc th đưc xây dng da trên công ngh blockchain, t đng vn hành vi các quy tc đưc xác đnh trưc do các thành viên đt ra. Các t chc k thut s này cho phép ngưi tham gia cng tác trong mt môi trưng không cn nim tin, cng c hot đng bng các nguyên tc minh bch, ci m và phi tp trung. Tn dng các hp đng thông minh t thc thi, DAO đm bo tính minh bch và quyn t ch trong hot đng ca chính mình.

Mi thành viên xác đnh phương thc hot đng ca DAO – t qun lý tài sn và các kênh liên lc đến cơ chế b phiếu, qun tr và thc hin d án. Mt tính năng vn có ca DAO là s cái truy cp m, đc bit là đi vi các giao dch tài chính, thúc đy mt h sinh thái không th b sp đ, nơi các thành viên có th hp tác lin mch. Mô hình hp tác này đang ngày càng tr nên ni bt trong vic đnh hình De-Fi, Game-Fi, DApps và các d án mo him v tin đin t hoc token khác.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.1097-4.59%-0.06%$7.65M$382,587.5469.79M
Giao dịch
$0.3690-5.49%-1.49%$7.20M$149,256.0519.51M
Giao dịch
$0.03561+2.35%-8.38%$6.70M$64,086.4188.01M
$0.04693+0.24%-6.10%$6.43M$121,065.83136.98M
Giao dịch
$0.07479-3.18%-8.99%$6.54M$2.00M87.49M
Giao dịch
$8.42-5.40%-7.08%$6.10M$8,119.64724069.06
$0.005550-6.85%-11.26%$5.14M$1.74M925.43M
Giao dịch
$0.06042+0.10%+3.14%$4.97M$082.33M
$0.2771-6.91%+13.16%$3.97M$2.01M14.34M
$6.9+11.73%+18.15%$4.64M$181,847.55672183.44
HOPR
HOPRHOPR
$0.01152-3.46%-1.11%$3.93M$49,450.84341.17M
GOLDAO
GOLDAOGOLDAO
$0.004756-10.29%-43.82%$3.77M$3,034.09792.56M
$0.{6}8620-4.34%-7.21%$3.72M$4,551.864.32T
Giao dịch
$0.004648-8.55%-5.56%$3.59M$8,195.5772.29M
$0.06615+3.58%+9.15%$3.49M$441,207.6952.75M
Giao dịch
$0.08445+6.66%+16.44%$3.65M$176.8243.19M
Giao dịch
$0.005286-0.04%-0.06%$2.99M$0566.45M
Giao dịch
$0.1996-6.49%-8.76%$2.88M$1,174.9114.42M
WHALE
WHALEWHALE
$0.2722--+0.61%$2.72M$010.00M
$0.04520-5.49%-3.64%$2.46M$489.1254.39M
PIVX
PIVXPIVX
$0.01833-15.39%+30.01%$1.96M$585,094.74106.71M
$0.009107-40.89%-48.55%$1.59M$387,096.13174.09M
$0.08923-3.60%-3.21%$1.74M$79,077.2319.49M
$0.2367-7.26%-3.78%$1.66M$12,585.047.01M
$0.02975-1.12%+1.86%$1.65M$2.1855.44M
$0.004399-16.39%-9.34%$1.47M$40,425.91335.29M
Giao dịch
$0.002379-3.15%-8.05%$1.28M$9,630.31537.28M
$0.02280+0.12%+1.27%$1.17M$56,254.7951.39M
$30.36+5.24%-4.93%$1.17M$5,884.2438596.00
Giao dịch
$0.3979-8.33%-7.90%$1.07M$02.70M
$0.4177-5.41%-7.19%$775,050.71$01.86M
$0.002095-3.51%-4.50%$786,760.31$0375.54M
$0.{7}1056-45.14%-64.40%$578,178.12$56,159.0454.77T
Giao dịch
$0.{9}8219-4.09%-8.39%$508,560.71$926.97618.73T
Giao dịch
$0.005148-2.52%+0.16%$464,521.54$2,987.2990.24M
Giao dịch
$0.004548--+0.44%$365,096.84$080.28M
ApeBond
ApeBondABOND
$0.0005414-1.18%-6.20%$344,893.19$0637.04M
$0.003200+0.69%-3.24%$346,554.85$416,879.02108.30M
Giao dịch
$0.{5}5831+4.76%+19.77%$285,516.86$831.8648.96B
$0.001632+1.27%+8.05%$231,656.9$61.58141.98M
Giao dịch
$0.0008301-4.46%+10.03%$215,273.81$39.48259.35M
Prism
PrismPRISM
$0.0003577-2.99%-0.19%$206,459.96$0577.15M
$0.0002004---3.99%$200,382.47$01000.00M
SOVRUN
SOVRUNSOVRN
$0.0009323+3.62%-9.11%$171,984.04$60.85184.48M
Giao dịch
$0.0003138-2.48%+0.47%$172,468.72$28,833.94549.67M
$0.04042+6.41%+21.59%$273,549.56$06.77M
$0.001510--+2.93%$134,779.15$089.25M
$0.002490+2.30%+29.39%$127,954.74$051.39M