Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái BNB Chain theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái BNB Chain bao gồm 2654 coin có tổng vốn hóa thị trường là $168.51B và biến động giá trung bình là +4.85%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

BNB Chain là một nền tảng blockchain tương tự như Ethereum, có khả năng lưu trữ các hợp đồng thông minh và các ứng dụng phi tập trung. Nó được Binance ra mắt vào tháng 9 năm 2020 với tên gọi Binance Smart Chain và sau đó được đổi tên thành BNB Chain vào tháng 2 năm 2022. Chuỗi BNB sử dụng mô hình Proof-of-Staked-Authority cho phép phí giao dịch thấp và thông lượng cao hơn. So với Ethereum thường tính phí hàng trăm đô la cho một vài giao dịch, BNB chỉ tính phí ít hơn vài đô la. BNB hỗ trợ định dạng token BEP-20, về cơ bản có cùng định dạng với ERC-20 nhưng trên một chuỗi khác và phí giao dịch được thanh toán bằng token trao đổi gốc của Binance, BNB.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$207.2+5.27%+6.42%$945,437.26$879,771.084562.89
$0.5081+4.83%+19.23%$942,836.81$01.86M
$176.45+1.54%-1.84%$918,004.52$537,742.225202.52
$343+0.73%-0.69%$951,760.66$260,716.42774.81
$448.96+2.33%+4.09%$920,140.9$60,769.412049.48
$1,286.06+4.54%+5.43%$953,667.82$393,575.04741.54
$272.5+3.43%+5.80%$926,805.39$1.84M3401.08
$0.01323-3.70%-2.89%$929,884.45$24,540.5670.27M
$0.006576-7.09%-72.65%$894,023.53$7,137.23135.95M
$83.68-0.18%+0.17%$908,830.27$010860.47
$0.{4}1191-0.65%+0.85%$760,991.22$063.88B
------------
$0.001421+54.67%+88.98%$1.10M$3,140.68775.73M
$2.81+2.62%+4.64%$844,006.56$68,553.62300000.00
$0.{5}2283+18.81%+35.31%$898,061.57$0393.40B
RWA Inc.
RWA Inc.RWAINC
$0.001761+4.98%-2.78%$865,546.53$88,699.23491.57M
Acet
AcetACT
$0.0007109+13.68%-28.82%$894,374.36$892.111.26B
$18.13-0.36%-2.87%$871,402.53$142,015.5348063.70
$0.3266-3.73%+20.35%$882,053.94$19.932.70M
$0.001191+0.91%-8.37%$871,512.2$149,565.44731.58M
Giao dịch
PublicAI
PublicAIPUBLIC
$0.003668+1.47%-18.30%$879,812.86$173,369.35239.86M
Giao dịch
$0.0007890-3.70%-7.14%$744,975.75$1,526.68944.18M
$0.{9}9426+5.25%-2.79%$842,923.58$177,466.87894.26T
Giao dịch
$0.003979-0.57%-9.74%$865,485.82$2,119.65217.50M
$0.01945---1.51%$798,698.43$041.06M
$560.27-0.11%-4.89%$829,380.83$1,358.121480.32
$79.96-0.56%+1.58%$845,203.53$1.01M10569.78
------------
$0.006799-7.20%-69.50%$868,753.68$1.95M127.77M
Giao dịch
$288.64-0.83%-11.09%$819,013.61$1.26M2837.51
$17.2-5.65%-7.51%$828,056.69$1.40M48144.86
$0.01212+17.21%+3.66%$885,019.26$783,536.6273.04M
Giao dịch
修仙
修仙修仙
$0.0007818+3.27%-7.30%$781,777.87$405,494.11000.00M
$135.2-0.38%+2.72%$830,498.28$4.946142.57
Xaya
XayaCHI
$0.01389+1.99%+22.46%$811,363.36$321.258.42M
$364.85+3.12%+8.40%$807,942.54$205,500.952214.46
$0.001718+0.43%-0.54%$782,238.25$0455.29M
$0.0004954+2.79%+17.51%$803,910.88$01.62B
$0.2294+16.44%+13.71%$686,422.88$449.542.99M
$121.32-1.43%-17.13%$789,180.14$2.58M6505.07
WHY
WHYWHY
$0.{8}1835+4.01%+3.39%$770,776.34$4,066.54420.00T
Giao dịch
$1,901.22+6.35%+3.18%$792,641.29$204,305.68416.91
HODL
HODLHODL
$0.{4}8856+2.07%-8.60%$792,967.72$08.95B
Giao dịch
$165.02-0.20%+2.40%$790,400.82$6,098.34789.80
$0.03915+2.16%+1.34%$781,199.18$019.96M
$0.0007961-18.41%+65.90%$773,225.7$721,487.44971.28M
$152.82-3.32%-0.44%$784,870.43$478,669.615135.92