Top Neobank theo vốn hóa thị trường
Neobank bao gồm 13 coin có tổng vốn hóa thị trường là $2.21B và biến động giá trung bình là +1.78%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MantleMNT | $0.4288 | +1.87% | +8.24% | $1.42B | $22.42M | 3.30B | |||
![]() ether.fiETHFI | $0.3867 | +1.14% | -6.18% | $376.41M | $14.40M | 973.47M | Giao dịch | ||
![]() PlasmaXPL | $0.07670 | +1.19% | +1.15% | $206.24M | $22.60M | 2.69B | Giao dịch | ||
![]() TelcoinTEL | $0.001606 | -1.15% | -2.68% | $154.29M | $984,403.62 | 96.07B | Giao dịch | ||
![]() TriaTRIA | $0.008057 | -2.73% | -1.12% | $17.38M | $2.91M | 2.16B | Giao dịch | ||
![]() StakeStoneSTO | $0.04004 | +4.76% | +7.58% | $9.02M | $4.87M | 225.33M | Giao dịch | ||
![]() Chrono.techTIME | $0.5129 | +0.65% | -11.86% | $364,241.26 | $2,666.42 | 710113.00 | Giao dịch | ||
![]() THORWalletTITN | $0.007443 | -4.15% | -11.02% | $316,341.08 | $42,531.1 | 42.50M | |||
![]() E MoneyEMYC | $0.0006912 | -4.24% | -30.69% | $175,882.61 | $32,041.44 | 254.48M | |||
![]() CypherCYPR | $0.0001448 | -0.79% | -7.40% | $13,728.54 | $0 | 94.83M | |||
![]() VPayVPAY | $0.0004064 | -0.37% | +6.91% | $0 | $0 | 0.00 |










