Top Etherlink Ecosystem theo vốn hóa thị trường
Etherlink Ecosystem bao gồm 16 coin có tổng vốn hóa thị trường là $361.98B và biến động giá trung bình là +0.02%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Tether USDtUSDT | $0.9991 | -0.01% | +0.03% | $183.09B | $49.38B | 183.25B | Giao dịch | ||
![]() USDCUSDC | $1.0000 | +0.00% | -0.01% | $71.91B | $9.14B | 71.91B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped BitcoinWBTC | $64,808.36 | +0.86% | +1.09% | $7.55B | $117.88M | 116499.20 | Giao dịch | ||
![]() WETHWETH | $1,915.97 | +2.22% | +0.24% | $6.47B | $846.78M | 3.38M | |||
![]() ChainlinkLINK | $8.21 | -0.25% | -1.31% | $6.14B | $169.92M | 748.10M | Giao dịch | ||
![]() Shiba InuSHIB | $0.{5}4900 | -1.74% | +5.88% | $2.89B | $69.87M | 589.24T | Giao dịch | ||
![]() UniswapUNI | $4.12 | +5.87% | +5.65% | $2.57B | $258.27M | 624.74M | Giao dịch | ||
![]() PepePEPE | $0.{5}2881 | -0.72% | +3.52% | $1.19B | $149.00M | 413.77T | Giao dịch | ||
| $64,245.24 | +0.43% | +0.31% | $757.08M | $99,436.65 | 11784.26 | ||||
![]() TezosXTZ | $0.1983 | -0.54% | -3.20% | $216.63M | $5.51M | 1.09B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped XTZWXTZ | $0.1993 | -3.07% | -3.36% | $205.85M | $2,860.44 | 1.03B | |||
![]() xU3O8XU3O8 | $5.37 | +0.38% | -0.63% | $8.60M | $653,526.59 | 1.60M | |||
![]() VNX GoldVNXAU | $133.46 | +2.42% | +2.14% | $5.62M | $13,796.32 | 42100.00 | |||
![]() Sogni AISOGNI | $0.0006787 | -1.37% | -4.90% | $822,779.16 | $62,493.18 | 1.21B | |||
![]() USDtezUSDTZ | $0.006891 | -- | -- | $0 | $0 | 0.00 |














